NHÀ CẤP 4 MÁI NHẬT

Nhà cấp 4 Mái Nhật là lựa chọn kiến trúc hoàn hảo cho các gia đình yêu thích vẻ đẹp thanh lịch, hiện đại và không kém phần bề thế. Với kích thước vàng 8.6m x 21m, mẫu nhà cấp 4 hiện đại này tại Bến Tre là minh chứng cho sự tối ưu hóa không gian sống rộng rãi. Bài viết sẽ cung cấp báo giá nhà cấp 4 chi tiết, phân tích mặt bằng công năng, và quy trình thi công nhà Mái Nhật của Cường Gia Hiếu. Đừng bỏ lỡ những kinh nghiệm xây dựng quý giá!

1. THÔNG TIN CÔNG TRÌNH

Loại hình: Nhà Cấp 4 Mái Nhật

Chủ đầu tư: Phạm Ngọc Mến

Địa điểm thi công: Bến Tre

Đơn vị thi công: Công ty TNHH Xây Dựng Cường Gia Hiếu

Kích thước xây dựng: 8.6m x 21m

Công năng:  1 P. Khách - 1 Bếp - 1 P. Thờ, 3 Phòng ngủ - 2 WC.

Thời gian thi công: 4-5 tháng (tuỳ tiến độ và thiết tiết)

2. PHỐI CẢNH NGOẠI THẤT

Công trình nhà cấp 4 mái Nhật tại Bến Tre này sử dụng phong cách Tân Cổ Điển nhẹ, làm nên một trong những mẫu nhà cấp 4 hiện đại và bề thế nhất:

Hệ Mái Nhật Độ dốc thấp: Mái được thiết kế dốc vừa phải, tạo sự thanh thoát và hiện đại hơn so với mái Thái truyền thống. Ngói màu tối (Xanh than/Đen) tạo sự tương phản nổi bật với tường trắng .

Sảnh Chính Bán Nguyệt: Sảnh chính được thiết kế dạng vòm lớn , sử dụng hệ trụ cột lớn và cửa gỗ chạm khắc tinh xảo . Chi tiết này mang lại sự trang trọng và bề thế cho nhà cấp 4 8.6x21m.

Vật liệu Sân: Bậc tam cấp rộng rãi , ốp đá tự nhiên màu đen vân mây, kết hợp với lan can đối xứng, làm nổi bật không gian mặt tiền rộng 8.6m.

Cửa Sổ: Cửa sổ được thiết kế hài hòa, sử dụng kính cường lực với khung màu xám hoặc đen, đảm bảo ánh sáng tự nhiên cho thiết kế nhà.

Cảnh quan: Cây xanh được bố trí ở chân tường và hai bên bậc tam cấp , tạo điểm nhấn sinh động, hài hòa với kiến trúc nhà cấp 4 Bến Tre.

3. MẶT BẰNG CÔNG NĂNG

Bản vẽ mẫu nhà cấp 4 mái Nhật cho thấy sự bố trí công năng khoa học trên chiều sâu 21m, tối ưu hóa nhu cầu sử dụng của gia đình.

Phòng Khách và Phòng Thờ: Hai không gian này được đặt tại mặt tiền và liền kề nhau đều có cửa sổ lớn đón ánh sáng.

Khu vực Trung tâm: Hành lang rộng dẫn vào các phòng ngủ. Khu vực này còn có WC chung và khu vực Giặt được bố trí kín đáo.

Bếp và Ăn: Khu vực Bếp, Đảo Bếp và Bàn Ăn lớn được đặt ở cuối nhà, tạo không gian sinh hoạt chung rộng rãi và ấm cúng.

Phòng Ngủ: Nằm ở cuối nhà, liền kề khu vực Bếp.

4. BẢNG THÔNG SỐ THIẾT KẾ & VẬT TƯ

Hạng mục

Thông tin

Diện tích xây dựng

8.6m x 21m

Loại mái

mái ngói Nhật - màu xanh than

Kết cấu 

Bê tông cốt thép tiêu chuẩn 

Vật liệu tường

gạch không nung/ gạch đặc

Cửa

Cửa gỗ tự nhiên (hoặc Giả gỗ cao cấp)

Sàn

Đá Marble/Giả đá ốp sảnh, Gạch Porcelain

Tiêu chuẩn hoàn thiện

Đạt chuẩn Cường Gia Hiếu 2025

5. TIẾN ĐỘ THI CÔNG

Giai đoạn 1: Xin phép  - khảo sát (1 - 2 tuần)

Hoàn thiện toàn bộ hồ sơ pháp lý, xin cấp giấy phép xây dựng.

Định vị tim móng, xác định các trục chính và cốt nền theo bản vẽ thiết kế.

Bàn giao mặt bằng, chụp hiện trạng, dựng rào chắn công trình để đảm bảo an toàn lao động.

Giai đoạn 2: Thi công móng - đà kiềng (2 - 3 tuần)

Tiến hành đào đất móng theo đúng kích thước và độ sâu đã thiết kế.

Lắp dựng cốt thép móng, gia công và lắp đặt cốt thép đà kiềng.

Đổ bê tông móng và đà kiềng, đảm bảo độ chịu lực theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

San lấp, đầm nền, chuẩn bị mặt bằng vững chắc cho giai đoạn xây thô.